gypsomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kali sunfat kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo hàm lượng kali sunfat (K₂SO₄) trong rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vigneron utilise un gypsomètre pour contrôler la qualité de son vin. (Người trồng nho sử dụng một kali sunfat kế để kiểm soát chất lượng rượu vang của mình.)
- La mesure au gypsomètre permet d'évaluer la teneur en sulfate de potassium. (Việc đo bằng kali sunfat kế cho phép đánh giá hàm lượng kali sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về sản xuất rượu vang, phân tích hóa học thực phẩm hoặc trong phòng thí nghiệm hóa học.
Biến thể và từ gần giống
- Gypsométrie (danh từ giống cái): Phép đo, kỹ thuật đo hàm lượng kali sunfat.
- La gypsométrie est une analyse importante en œnologie. (Phép đo kali sunfat là một phân tích quan trọng trong khoa học về rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể mô tả là (một thiết bị đo kali sunfat).
danh từ giống đực
- kali sunfat kế (đo hàm lượng kali sunfat trong rượu vang)