gypsum

/'dʤipsəm/
Học thuật
Thân thiện
gypsum

A geologist holds a white gypsum crystal up to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thạch cao: Một khoáng vật mềm, màu trắng hoặc không màu, thành phần chính canxi sunfat ngậm nước (CaSO₄·2H₂O). được khai thác sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The statue was made from gypsum. (Bức tượng được làm từ thạch cao.)
    • Gypsum is a key ingredient in making plaster. (Thạch cao thành phần chính để làm vữa trát tường.)
    • The walls are finished with gypsum board. (Các bức tường được hoàn thiện bằng tấm thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gypsum deposits": mỏ thạch cao, nơi tích tụ thạch cao trong tự nhiên.

    • Large gypsum deposits were found in the desert. (Những mỏ thạch cao lớn đã được tìm thấysa mạc.)
  • "Gypsum plaster": vữa thạch cao, một loại vật liệu xây dựng dùng để trát tường trần.

    • The interior walls were coated with gypsum plaster. (Các bức tường bên trong được phủ bằng vữa thạch cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypsiferous (adj): chứa thạch cao.

    • The soil in this area is gypsiferous. (Đấtkhu vực này chứa thạch cao.)
  • Gypsum board (n): tấm thạch cao, một loại vật liệu xây dựng dạng tấm dùng làm vách ngăn hoặc trần.

    • We used gypsum board to build the new partition wall. (Chúng tôi đã dùng tấm thạch cao để xây bức tường ngăn mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium sulfate dihydrate: canxi sunfat ngậm hai phân tử nước (tên hóa học của thạch cao tự nhiên).
  • Selenite: một dạng tinh thể trong suốt của thạch cao.
Thông tin bổ sung
  • Ứng dụng: Thạch cao được sử dụng chủ yếu để sản xuất tấm thạch cao (drywall), vữa trát, phân bón (như một chất cải tạo đất), trong công nghiệp xi măng để điều chỉnh thời gian đông kết.
  • Nguồn gốc: Từ tiếng Latinh "gypsum", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "gypsos", có nghĩa "phấn" hoặc "thạch cao".
gypsum

A geologist holds a white gypsum crystal up to the light.

danh từ, số nhiều gypsums, gypsa
  1. thạch cao ((viết tắt) gyps)