gyrfalcon

gyrfalcon

A gyrfalcon soars over the snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ưng Gyr: Một loài chim ưng lớn, quý hiếm, sốngvùng Bắc Cực, bộ lông biến đổi giữa màu trắng màu sẫm tùy theo pha màu.
dụ sử dụng
  • (Chim ưng Gyr một trong những loài chim ưng lớn nhất thế giới.)
  • (Những người ngắm chim đã đến Greenland để tìm thấy một con chim ưng Gyr màu trắng quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gyrfalcon's plumage": bộ lông của chim ưng Gyr.

    • The gyrfalcon's plumage changes with age and habitat. (Bộ lông của chim ưng Gyr thay đổi theo tuổi tác môi trường sống.)
  • "To hunt with a gyrfalcon": săn bắn bằng chim ưng Gyr (một tập tục cổ xưa).

    • Medieval nobles often hunted with a trained gyrfalcon. (Các quý tộc thời Trung cổ thường săn bắn với một con chim ưng Gyr đã được huấn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyrfalconry (danh từ): nghề nuôi huấn luyện chim ưng Gyr để săn bắn.
    • Gyrfalconry is a traditional practice in some Arctic cultures. (Nghề nuôi chim ưng Gyr một tập tục truyền thốngmột số nền văn hóa Bắc Cực.)
  • Gyrfalcon-like (tính từ): giống như chim ưng Gyr.
    • The bird had a gyrfalcon-like silhouette in the sky. (Con chim hình dáng giống như chim ưng Gyr trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctic falcon: chim ưng Bắc Cực (một cách gọi mô tả chung).
  • White gyrfalcon: chim ưng Gyr màu trắng (chỉ pha màu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gyrfalcon swoops down: chim ưng Gyr lao xuống.
    • The gyrfalcon swoops down to catch its prey with incredible speed. (Chim ưng Gyr lao xuống để bắt mồi với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a white gyrfalcon: hiếm như chim ưng Gyr trắngchỉ điều đó cực kỳ hiếm gặp).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as a white gyrfalcon. (Tìm được cỏ bốn hiếm như chim ưng Gyr trắng.)

Từ gần giống