gyrfalcon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim ưng Gyr: Một loài chim ưng lớn, quý hiếm, sống ở vùng Bắc Cực, có bộ lông biến đổi giữa màu trắng và màu sẫm tùy theo pha màu.
Ví dụ sử dụng
- (Chim ưng Gyr là một trong những loài chim ưng lớn nhất thế giới.)
- (Những người ngắm chim đã đến Greenland để tìm thấy một con chim ưng Gyr màu trắng quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A gyrfalcon's plumage": bộ lông của chim ưng Gyr.
- The gyrfalcon's plumage changes with age and habitat. (Bộ lông của chim ưng Gyr thay đổi theo tuổi tác và môi trường sống.)
"To hunt with a gyrfalcon": săn bắn bằng chim ưng Gyr (một tập tục cổ xưa).
- Medieval nobles often hunted with a trained gyrfalcon. (Các quý tộc thời Trung cổ thường săn bắn với một con chim ưng Gyr đã được huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Gyrfalconry (danh từ): nghề nuôi và huấn luyện chim ưng Gyr để săn bắn.
- Gyrfalconry is a traditional practice in some Arctic cultures. (Nghề nuôi chim ưng Gyr là một tập tục truyền thống ở một số nền văn hóa Bắc Cực.)
- Gyrfalcon-like (tính từ): giống như chim ưng Gyr.
- The bird had a gyrfalcon-like silhouette in the sky. (Con chim có hình dáng giống như chim ưng Gyr trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Arctic falcon: chim ưng Bắc Cực (một cách gọi mô tả chung).
- White gyrfalcon: chim ưng Gyr màu trắng (chỉ pha màu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gyrfalcon swoops down: chim ưng Gyr lao xuống.
- The gyrfalcon swoops down to catch its prey with incredible speed. (Chim ưng Gyr lao xuống để bắt mồi với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a white gyrfalcon: hiếm như chim ưng Gyr trắng (ý chỉ điều gì đó cực kỳ hiếm gặp).
- Finding a four-leaf clover is as rare as a white gyrfalcon. (Tìm được cỏ bốn lá hiếm như chim ưng Gyr trắng.)