gyro-compass

/'dʤaiərou,kʌmpəs/
Học thuật
Thân thiện
gyro-compass

A ship's captain checks the gyro-compass on the bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • La bàn hồi chuyển: Một loại la bàn xác định phương hướng thực (phương Bắc thực địa) dựa trên nguyên con quay hồi chuyển, không sử dụng từ trường Trái Đất. duy trì hướng cố định so với trục quay của Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern ships rely on a gyro-compass for accurate navigation. (Tàu thuyền hiện đại dựa vào la bàn hồi chuyển để định vị chính xác.)
    • Unlike a magnetic compass, the gyro-compass is not affected by nearby metal objects. (Không giống la bàn từ, la bàn hồi chuyển không bị ảnh hưởng bởi các vật thể kim loạigần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be gyro-compass stabilized": được ổn định bằng la bàn hồi chuyển.
    • The ship's weapons system is gyro-compass stabilized for precision. (Hệ thống khí của tàu được ổn định bằng la bàn hồi chuyển để đạt độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyroscope (n): Con quay hồi chuyển, thiết bị cơ bản tạo nên nguyên hoạt động của la bàn hồi chuyển.
    • The gyroscope maintains its orientation due to angular momentum. (Con quay hồi chuyển duy trì phương hướng của nhờ -men động lượng.)
  • Gyrocompassing (n): Quá trình hoặc khả năng của một con quay hồi chuyển tự động tìm chỉ về hướng Bắc thực.
    • The system uses gyrocompassing to align itself with true north. (Hệ thống sử dụng chế tìm phương Bắc hồi chuyển để tự căn chỉnh về hướng Bắc thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Gyroscopic compass: La bàn con quay hồi chuyển (cách gọi khác đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

gyro-compass

A ship's captain checks the gyro-compass on the bridge.

danh từ
  1. la bàn hồi chuyển