gyrocompas

Học thuật
Thân thiện
gyrocompas

Le capitaine consulte le gyrocompas pour maintenir le cap.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • La bàn con quay: Một dụng cụ định hướng sử dụng một con quay hồi chuyển (gyroscope) để duy trì sự chỉ hướng về phía bắc địathực tế, không giống như la bàn từ tính bị ảnh hưởng bởi từ trường xung quanh. thường được sử dụng trong hàng hải hàng không.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le navire est équipé d'un gyrocompas moderne. (Con tàu được trang bị một la bàn con quay hiện đại.)
    • Le gyrocompas est essentiel pour la navigation en haute mer. (La bàn con quaythiết yếu cho việc hàng hải trên biển khơi.)
    • Contrairement à une boussole magnétique, le gyrocompas indique le nord vrai. (Không giống như la bàn từ, la bàn con quay chỉ hướng bắc thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gyrocompas de marine": La bàn con quay hàng hải, một loại được thiết kế đặc biệt cho tàu thuyền.

    • Le gyrocompas de marine est très stable malgré les mouvements du bateau. (La bàn con quay hàng hải rất ổn định bất chấp chuyển động của con tàu.)
  • "Gyrocompas aéronautique": La bàn con quay hàng không, được sử dụng trong máy bay.

    • Les avions long-courriers utilisent un gyrocompas aéronautique. (Các máy bay đường dài sử dụng la bàn con quay hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyroscope (danh từ giống đực): Con quay hồi chuyển, là bộ phận cốt lõi của một gyrocompas.

    • Le gyroscope maintient son axe de rotation fixe. (Con quay hồi chuyển duy trì trục quay của cố định.)
  • Boussole gyroscopique (cụm danh từ): Một tên gọi khác của gyrocompas, nhấn mạnh nguyên lý con quay.

    • La boussole gyroscopique est indépendante du champ magnétique terrestre. (La bàn con quay hồi chuyển độc lập với từ trường Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Boussole gyroscopique: La bàn con quay hồi chuyển.
  • Compas gyroscopique: La bàn la bàn con quay (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

gyrocompas

Le capitaine consulte le gyrocompas pour maintenir le cap.

danh từ giống đực
  1. la bàn con quay