gyrocompass

gyrocompass

A ship's captain consults the gyrocompass on the bridge.

Định nghĩa

Danh từ: La bàn con quaymột loại la bàn không phụ thuộc vào từ tính thay vào đó sử dụng con quay hồi chuyển (gyroscope) để xác định phương hướng. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên bảo toàn mômen động lượng của con quay, giúp luôn chỉ về hướng Bắc thực (địa ) thay vì Bắc từ (từ trường Trái Đất).

dụ sử dụng
  • (Sĩ quan hàng hải của con tàu phụ thuộc rất nhiều vào la bàn con quay để thông tin hướng đi chính xác.)
  • (Không giống như la bàn từ, la bàn con quay không bị ảnh hưởng bởi từ trường từ vỏ kim loại của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gyrocompass alignment": sự căn chỉnh la bàn con quay — quy trình hiệu chỉnh để đảm bảo la bàn con quay chỉ đúng hướng Bắc thực.
    • After maintenance, the crew performed a gyrocompass alignment to ensure accuracy. (Sau khi bảo trì, thủy thủ đoàn đã thực hiện căn chỉnh la bàn con quay để đảm bảo độ chính xác.)
  • "Gyrocompass error": sai số la bàn con quay — độ lệch giữa hướng chỉ của la bàn con quay hướng Bắc thực do các yếu tố như tốc độ tàu hoặc vĩ độ.
    • Navigators must calculate gyrocompass error to correct the ship's course. (Các sĩ quan hàng hải phải tính toán sai số la bàn con quay để hiệu chỉnh hướng đi của tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyroscopic (tính từ): thuộc về con quay hồi chuyển.
    • The gyroscopic effect keeps the gyrocompass stable. (Hiệu ứng con quay hồi chuyển giữ cho la bàn con quay ổn định.)
  • Gyroscope (danh từ): con quay hồi chuyểnthiết bị cốt lõi bên trong la bàn con quay.
    • A gyroscope is the heart of a gyrocompass. (Con quay hồi chuyển trái tim của la bàn con quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-magnetic compass: la bàn phi từ tínhthuật ngữ chung cho các loại la bàn không dùng từ trường.
  • Directional gyro: con quay định hướngmột thiết bị tương tự nhưng thường được dùng trong hàng không, khác với la bàn con quay ở chỗ không tự động chỉ về Bắc thực cần hiệu chỉnh thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle on: chỉ hướng ổn định của la bàn con quay sau khi khởi động.
    • It takes about an hour for the gyrocompass to settle on true north. (Mất khoảng một giờ để la bàn con quay ổn định chỉ về hướng Bắc thực.)
  • Drift off: lệch khỏi hướng chuẩn do sai số.
    • If not calibrated, the gyrocompass may drift off its true heading. (Nếu không được hiệu chỉnh, la bàn con quay có thể lệch khỏi hướng Bắc thực.)
Thành ngữ liên quan
  • Steady as a gyrocompass: ổn định như la bàn con quay — thành ngữ chỉ sự ổn định tuyệt đối, không dao động.
    • Despite the storm, the captain remained steady as a gyrocompass. (Bất chấp cơn bão, thuyền trưởng vẫn ổn định như la bàn con quay.)

Từ gần giống

Từ chứa "gyrocompass"