gyropilote

Học thuật
Thân thiện
gyropilote

L'avion vole en ligne droite grâce à son gyropilote.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ lái tự động kiểu con quay: Một thiết bị trong hàng không, sử dụng nguyên lý con quay hồi chuyển để tự động điều khiển ổn định hướng bay của máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avion ancien était équipé d'un gyropilote mécanique. (Chiếc máy bay cổ được trang bị một bộ lái tự động kiểu con quay cơ khí.)
    • Le gyropilote maintient l'appareil sur sa trajectoire. (Bộ lái tự động kiểu con quay giữ cho phương tiện bay đúng quỹ đạo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre le gyropilote en marche": Khởi động/bật bộ lái tự động kiểu con quay.
    • Le pilote a mis le gyropilote en marche pour la phase de croisière. (Phi công đã bật bộ lái tự động kiểu con quay cho giai đoạn bay hành trình.)
  • "Sous gyropilote": Đang được điều khiển bởi bộ lái tự động kiểu con quay.
    • L'avion vole sous gyropilote depuis une heure. (Máy bay đã bay dưới sự điều khiển của bộ lái tự động kiểu con quay được một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilote automatique (danh từ giống đực): Bộ lái tự động (thuật ngữ chung hơn, có thể không chỉ cơ chế con quay).
  • Gyroscope (danh từ giống đực): Con quay hồi chuyển (là thành phần cốt lõi của ).
Từ đồng nghĩa
  • Stabilisateur automatique: Bộ ổn định tự động.
  • Régulateur de cap: Bộ điều chỉnh hướng (bay).
gyropilote

L'avion vole en ligne droite grâce à son gyropilote.

danh từ giống đực
  1. (hàng không) bộ lái tự động kiểu con quay