gyroscopic
/'gaiərəs'kɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về con quay hồi chuyển, có tính chất của con quay hồi chuyển: "gyroscopic" mô tả đặc tính liên quan đến hoặc hoạt động như một con quay hồi chuyển (gyroscope), một thiết bị dùng để duy trì phương hướng dựa trên nguyên lý bảo toàn mô-men động lượng.
- Hồi chuyển: Thuật ngữ chuyên ngành tương đương trong tiếng Việt, chỉ hiệu ứng hoặc tính chất ổn định định hướng của con quay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gyroscopic effect helps keep the bicycle balanced. (Hiệu ứng hồi chuyển giúp giữ thăng bằng cho chiếc xe đạp.)
- Modern smartphones use gyroscopic sensors to detect rotation. (Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng cảm biến hồi chuyển để phát hiện chuyển động quay.)
- The stability of the ship is aided by a gyroscopic stabilizer. (Độ ổn định của con tàu được hỗ trợ bởi một bộ ổn định hồi chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gyroscopic inertia": quán tính hồi chuyển.
- The gyroscopic inertia of the spinning wheel resists changes in its axis. (Quán tính hồi chuyển của bánh xe đang quay chống lại sự thay đổi trục của nó.)
"gyroscopic precession": tiến động hồi chuyển.
- Understanding gyroscopic precession is key to helicopter aerodynamics. (Hiểu về tiến động hồi chuyển là chìa khóa cho khí động học máy bay trực thăng.)
Biến thể và từ gần giống
Gyroscope (danh từ): Con quay hồi chuyển.
- The gyroscope is an essential component in inertial navigation systems. (Con quay hồi chuyển là một thành phần thiết yếu trong các hệ thống dẫn đường quán tính.)
Gyrostabilizer (danh từ): Bộ ổn định hồi chuyển.
- The yacht is equipped with a gyrostabilizer to reduce rolling. (Du thuyền được trang bị một bộ ổn định hồi chuyển để giảm lắc.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilizing (tính từ): Có tính ổn định (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Rotational (tính từ): Thuộc về chuyển động quay (mặc dù nghĩa hẹp hơn).
tính từ
- hồi chuyển