dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gài
Words Containing "gài"
các ngài
gài bẫy
gài cửa
nét ngài
ngài
ngài ngại
ngài ngự
râu hùm, hàm én, mày ngài
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...