gâte-sauce

Học thuật
Thân thiện
gâte-sauce

Le gâte-sauce prépare les légumes pour le chef.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Người phụ bếp: Chỉ một người làm việc trong bếp, thườngvị trí phụ tá, hỗ trợ cho đầu bếp chính.
    • (Từ ; nghĩa ) Người bếp vụng: Chỉ một người nấu ăn kém, làm hỏng các món ăn, đặc biệtcác loại sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans ce grand restaurant, il a commencé comme simple gâte-sauce. (Trong nhà hàng lớn này, anh ấy bắt đầu chỉmột người phụ bếp thôi.)
    • Ne le laisse pas cuisiner, c'est un vrai gâte-sauce ! (Đừng để anh ta nấu ăn, anh ta đúngmột người bếp vụng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước khi dùng với nghĩa "người bếp vụng". nhấn mạnh sự thiếu kỹ năng, đặc biệt trong việc chế biến nước sốt - một kỹ thuật quan trọng trong ẩm thực.
  • Trong bối cảnh hiện đại, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ trang trọng thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh hoặc lời nói mang tính châm biếm.
Biến thể từ gần giống
  • Commis de cuisine (n.m): thực tập sinh bếp, phụ bếp. Đâythuật ngữ chuyên nghiệp trung lập hơn để chỉ vị trí phụ tá trong bếp.
  • Mauvais cuisinier (n.m): người nấu ăn tệ. Cụm từ này đồng nghĩa với nghĩa của "gâte-sauce".
Từ đồng nghĩa
  • Sous-chef (n.m): phó bếp. (Lưu ý: "sous-chef" là vị trí cao hơn kỹ năng, khác với "gâte-sauce").
  • Apprenti cuisinier (n.m): người học việc nấu ăn.
  • Empoté (n.m): người vụng về (nghĩa rộng, không chỉ trong bếp).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai gâte-sauce: Là một kẻ vụng về trong bếp.
    • Il a brûlé la sauce, il est un vrai gâte-sauce. (Anh ta làm cháy nước sốt, đúngmột kẻ vụng về.)
gâte-sauce

Le gâte-sauce prépare les légumes pour le chef.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. người phụ bếp
  2. (từ ; nghĩa ) người bếp vụng