gâte-sauce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Người phụ bếp: Chỉ một người làm việc trong bếp, thường ở vị trí phụ tá, hỗ trợ cho đầu bếp chính.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Người bếp vụng: Chỉ một người nấu ăn kém, làm hỏng các món ăn, đặc biệt là các loại sốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans ce grand restaurant, il a commencé comme simple gâte-sauce. (Trong nhà hàng lớn này, anh ấy bắt đầu chỉ là một người phụ bếp thôi.)
- Ne le laisse pas cuisiner, c'est un vrai gâte-sauce ! (Đừng để anh ta nấu ăn, anh ta đúng là một người bếp vụng!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước khi dùng với nghĩa "người bếp vụng". Nó nhấn mạnh sự thiếu kỹ năng, đặc biệt trong việc chế biến nước sốt - một kỹ thuật quan trọng trong ẩm thực.
- Trong bối cảnh hiện đại, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ trang trọng và thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh hoặc lời nói mang tính châm biếm.
Biến thể và từ gần giống
- Commis de cuisine (n.m): thực tập sinh bếp, phụ bếp. Đây là thuật ngữ chuyên nghiệp và trung lập hơn để chỉ vị trí phụ tá trong bếp.
- Mauvais cuisinier (n.m): người nấu ăn tệ. Cụm từ này đồng nghĩa với nghĩa cũ của "gâte-sauce".
Từ đồng nghĩa
- Sous-chef (n.m): phó bếp. (Lưu ý: "sous-chef" là vị trí cao hơn và có kỹ năng, khác với "gâte-sauce").
- Apprenti cuisinier (n.m): người học việc nấu ăn.
- Empoté (n.m): người vụng về (nghĩa rộng, không chỉ trong bếp).
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai gâte-sauce: Là một kẻ vụng về trong bếp.
- Il a brûlé la sauce, il est un vrai gâte-sauce. (Anh ta làm cháy nước sốt, đúng là một kẻ vụng về.)
danh từ giống đực (không đổi)
- người phụ bếp
- (từ cũ; nghĩa cũ) người bếp vụng