gâteux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẫn cẫn, lú lẫn: Dùng để mô tả tình trạng suy giảm trí nhớ khả năng nhận thức nghiêm trọng, thường gặpngười già.
    • (Y học) Ỉa đái dầm dề: Trong y học, từ này mô tả tình trạng mất kiểm soát hoàn toàn đối với việc đại tiện tiểu tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vieil homme est devenu gâteux et ne reconnaît plus sa famille. (Ông cụ đã trở nên lẫn cẫn không còn nhận ra gia đình mình nữa.)
    • À un stade avancé, la maladie peut rendre le patient gâteux. (Ở giai đoạn nặng, căn bệnh có thể khiến bệnh nhân ỉa đái dầm dề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être gâteux": ở trong tình trạng lú lẫn, mất trí.

    • Il est complètement gâteux, il répète la même question toutes les cinq minutes. (Ông ấy hoàn toàn lú lẫn rồi, cứ năm phút lại lặp lại cùng một câu hỏi.)
  • "Décliner jusqu'à devenir gâteux": suy sụp cho đến khi trở nên lẫn cẫn.

    • Malheureusement, la démence l'a fait décliner jusqu'à devenir gâteux. (Thật không may, chứng mất trí đã khiến ông ấy suy sụp cho đến khi trở nên lẫn cẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaga (adj, thông tục): lẩm cẩm, lú lẫn (nghĩa nhẹ thân mật hơn).

    • Ma grand-mère est un peu gaga, mais elle a encore toute sa tête. ( tôi hơi lẩm cẩm một chút, nhưng vẫn còn minh mẫn.)
  • Sénile (adj): lão suy, thuộc về tuổi già (thường dùng trong "démence sénile" - chứng mất trí tuổi già).

  • Incontinent (adj): không tự chủ được (chỉ chung tình trạng không kiểm soát được việc đại tiểu tiện).
Từ đồng nghĩa
  • Sénile: lão suy.
  • Débile (trong ngữ cảnh này): suy nhược (về trí tuệ).
  • Incontinent: không tự chủ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gâteux" mang sắc thái rất mạnh, thậm chí có thể bị coi là thô tục hoặc xúc phạm khi dùng không đúng ngữ cảnh. Nên thận trọng khi sử dụng.
  • Trong văn nói thân mật, đôi khi người ta dùng từ này một cách cường điệu, không đúng nghĩa y học, để nói ai đó hành động ngớ ngẩn: (Đừng nói những chuyện ngớ ngẩn nữa, trông cậu như bị lẫn ấy!).
tính từ
  1. lẫn cẫn
  2. (y học) ỉa đái dầm dề

Từ gần giống