goutteux

Học thuật
Thân thiện
goutteux

Un homme goutteux s'assied avec une canne pour se reposer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mắc bệnh gút, bị thống phong: Dùng để mô tả một người đang bị bệnh gút hoặc các triệu chứng liên quan đến bệnh này.
    • Thuộc về bệnh gút: Dùng để mô tả các triệu chứng, cơn đau hoặc tình trạng đặc trưng của bệnh gút.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người mắc bệnh gút, người bị thống phong: Chỉ một người (nam) đang mắc bệnh gút.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon oncle est goutteux et doit éviter certains aliments. (Chú tôi bị bệnh gút phải tránh một số loại thực phẩm.)
    • Il souffre de douleurs goutteuses au gros orteil. (Anh ấy bị những cơn đau do bệnh gútngón chân cái.)
  • Danh từ:

    • Ce vieil homme est un goutteux qui se déplace avec difficulté. (Ông lão đómột người mắc bệnh gút đi lại rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise goutteuse": Cơn gút cấp, đợt tấn công cấp tính của bệnh gút.

    • Il a été hospitalisé pour une crise goutteuse aiguë. (Ông ấy đã nhập viện một cơn gút cấp nghiêm trọng.)
  • "Arthrite goutteuse": Viêm khớp do gút, một dạng viêm khớp đặc trưng của bệnh.

    • Le diagnostic a confirmé une arthrite goutteuse. (Kết quả chẩn đoán xác nhậnviêm khớp do gút.)
Biến thể từ gần giống
  • Goutte (danh từ giống cái): Bệnh gút, thống phong. Đâytừ gốc.

    • La goutte est une maladie inflammatoire des articulations. (Bệnh gútmột bệnh viêm khớp.)
  • Goutteuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ mắc bệnh gút. (Dạng giống cái của danh từ).

    • Elle est une goutteuse et suit un traitement strict. ( ấymột người bị bệnh gút đang tuân theo một phác đồ điều trị nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Atteint de la goutte: Bị mắc bệnh gút (cụm từ mô tả).
  • Souffrant de goutte: Đang chịu đựng/đau đớn bệnh gút (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả tình trạng sức khỏe một cách chính xác.
  • Khi dùng như danh từ, hình thức giống cái"une goutteuse".
goutteux

Un homme goutteux s'assied avec une canne pour se reposer.

tính từ
  1. xem goutte
danh từ giống đực
  1. (y học) người mắc bệnh thống phong

Từ gần giống