gélification

Học thuật
Thân thiện
gélification

La gélification du jus de fruit permet de faire de la confiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học; Hóa học) Sự gen hóa: Quá trình biến đổi một chất lỏng thành một chất dạng gel, tức là một trạng thái nửa rắn, nửa lỏng. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La gélification du jus de fruit est nécessaire pour faire des bonbons. (Sự gen hóa của nước trái câycần thiết để làm kẹo.)
    • Ce processus de gélification est étudié en chimie des polymères. (Quá trình gen hóa này được nghiên cứu trong hóa học polymer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Température de gélification": Nhiệt độ gen hóa.

    • La température de gélification de cette substance est de 40°C. (Nhiệt độ gen hóa của chất này là 40°C.)
  • "Agent de gélification": Chất tạo gen.

    • La pectine est un agent de gélification naturel utilisé dans les confitures. (Pectin là một chất tạo gen tự nhiên được dùng trong mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gélifiant (adj): tính tạo gen, làm đông lại.

    • Une substance gélifiante. (Một chất tính tạo gen.)
  • Gélatine (n.f): Gelatin (một chất tạo gen phổ biến).

    • La gélatine est utilisée pour la gélification des desserts. (Gelatin được dùng để tạo gen cho các món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prise en gel: Sự đông lại thành gel.
  • Solidification partielle: Sự hóa rắn một phần (chỉ trạng thái tương tự, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gélification").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gélification").

gélification

La gélification du jus de fruit permet de faire de la confiture.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học; hóa học) sự gen hóa

Từ gần giống