qualification

/,kwɔlifi'keiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự gọi là
  2. (tôn giáo) sự thẩm định
  3. (ngôn ngữ học) sự chỉ phẩm chất; sự hạn định
  4. trình độ lành nghề, trình độ nghiệp vụ
  5. (thể dục thể thao) đặc cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "qualification"

qualification
Une équipe obtient sa qualification pour le tournoi final.