gémellaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sinh đôi, liên quan đến cặp song sinh: "gémellaire" mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến hai đứa trẻ được sinh ra từ cùng một lần mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La grossesse gémellaire nécessite un suivi médical particulier. (Việc mang thai sinh đôi cần được theo dõi y tế đặc biệt.)
- Ils ont une relation gémellaire très forte. (Họ có một mối quan hệ song sinh rất bền chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fusion gémellaire": sự hợp nhất (trong phôi thai học) hoặc hiện tượng dính liền (trong trường hợp song sinh dính liền).
- Les cas de fusion gémellaire sont extrêmement rares. (Các trường hợp song sinh dính liền là cực kỳ hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Jumeau / Jumelle (danh từ): anh trai sinh đôi / chị gái sinh đôi, cặp song sinh.
- Il est le jumeau identique de son frère. (Anh ấy là anh trai sinh đôi giống hệt của người anh mình.)
Gémellité (danh từ giống cái): tình trạng sinh đôi.
- La gémellité peut être monozygote ou dizygote. (Hiện tượng sinh đôi có thể là cùng trứng hoặc khác trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Jumeau (khi dùng như tính từ): thuộc về sinh đôi.
- Une grossesse jumelle. (Một thai kỳ sinh đôi.)
tính từ
- sinh đôi
- Grossesse gémellairesự chửa sinh đôi