généraliste

Học thuật
Thân thiện
généraliste

Un médecin généraliste examine un patient dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ đa khoa: Một bác sĩ kiến thức thực hành y học tổng quát, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể. Họ thườngbác sĩ đầu tiên bệnh nhân gặp để khám điều trị các vấn đề sức khỏe thông thường, hoặc để giới thiệu đến các bác sĩ chuyên khoa khi cần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je dois prendre rendez-vous avec mon généraliste. (Tôi phải đặt lịch hẹn với bác sĩ đa khoa của tôi.)
    • Le généraliste l'a examiné et l'a orienté vers un cardiologue. (Bác sĩ đa khoa đã khám cho anh ấy giới thiệu anh ấy đến một bác sĩ tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Médecin généraliste": Cụm từ đầy đủ chính thức hơn để chỉ "bác sĩ đa khoa". Từ "généraliste" khi đứng một mình thường được hiểu ngầm trong ngữ cảnh y tế.
    • Elle exerce en tant que médecin généraliste dans un cabinet de ville. ( ấy hành nghề bác sĩ đa khoa tại một phòng khám .)
Biến thể từ gần giống
  • Généraliste (tính từ): kiến thức rộng, tổng quát (không chỉ trong y học).
    • Une formation généraliste en gestion. (Một khóa đào tạo tổng quát về quản lý.)
  • Spécialiste (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia (đối lập với "généraliste").
    • Le généraliste l'a adressé à un spécialiste. (Bác sĩ đa khoa đã giới thiệu anh ta đến một bác sĩ chuyên khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Médecin de famille: Bác sĩ gia đình (nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài với bệnh nhân gia đình).
  • Traitant (trong cụm "médecin traitant"): Bác sĩ điều trị chính (thuật ngữ hành chính trong hệ thống y tế Pháp).
généraliste

Un médecin généraliste examine un patient dans son cabinet.

danh từ
  1. bác sĩ đa khoa

Từ trái nghĩa