spécialiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyên gia, nhà chuyên môn: Người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng cao trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc chủ đề cụ thể.
- Bác sĩ chuyên khoa: Thầy thuốc được đào tạo chuyên sâu về một lĩnh vực y học cụ thể.
- (Thân mật) Người chuyên làm (một việc gì đó): Người thường xuyên thực hiện một hoạt động nào đó, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Tính từ:
- Chuyên môn, chuyên khoa: Thuộc về hoặc liên quan đến một lĩnh vực kiến thức hoặc thực hành cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle est spécialiste en histoire médiévale. (Cô ấy là chuyên gia về lịch sử trung cổ.)
- Il faut consulter un spécialiste pour ce problème de genou. (Cần phải đi khám một bác sĩ chuyên khoa cho vấn đề về đầu gối này.)
- C'est un spécialiste des mauvaises blagues. (Anh ta là một chuyên gia về những trò đùa tệ hại.)
Tính từ:
- Il suit une formation spécialiste en informatique. (Anh ấy đang theo một khóa đào tạo chuyên môn về tin học.)
- Une revue spécialiste. (Một tạp chí chuyên ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être spécialiste en/ de...": Là chuyên gia về...
- Il est spécialiste en restauration d'œuvres d'art. (Ông ấy là chuyên gia về phục chế tác phẩm nghệ thuật.)
"Au dire des spécialistes": Theo lời các chuyên gia.
- Au dire des spécialistes, cette tendance va continuer. (Theo lời các chuyên gia, xu hướng này sẽ tiếp tục.)
Biến thể và từ gần giống
Spécialisation (danh từ giống cái): Sự chuyên môn hóa, chuyên khoa.
- Sa spécialisation est la cardiologie. (Chuyên khoa của anh ấy là tim mạch.)
Spécialisé, e (tính từ): Chuyên, chuyên dụng, được đào tạo chuyên sâu.
- Un dictionnaire spécialisé. (Một cuốn từ điển chuyên ngành.)
- Un ouvrier spécialisé. (Một công nhân lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Expert, e (danh từ): Chuyên gia.
- Professionnel, le (danh từ): Người chuyên nghiệp, nhà nghề.
- Médecin spécialiste (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa.
Từ trái nghĩa
- Généraliste (danh từ/tính từ): Bác sĩ đa khoa; có kiến thức tổng quát.
- Amateur (danh từ/tính từ): Người nghiệp dư, không chuyên.
tính từ
- chuyên môn, chuyên khoa
- Médecin spécialistethầy thuốc chuyên khoa
danh từ
- nhà chuyên môn, chuyên gia
- Spécialiste de la physique nucléairechuyên gia về vật lý hạt nhân
- thầy thuốc chuyên khoa
- Spécialiste des maladies nerveusesthầy thuốc chuyên khoa về bệnh thần kinh
- (thân mật) người chuyên môn (làm gì)
- Spécialiste de la contrebandengười chuyên môn buôn lậu