génératrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Máy phát điện: Một thiết bị cơ khí biến đổi năng lượng cơ học (từ động cơ diesel, tuabin nước, tuabin gió...) thành năng lượng điện.
- (Toán học) Đường sinh: Trong hình học, một đường thẳng hoặc đường cong chuyển động để tạo ra một bề mặt hoặc một hình khối (ví dụ: hình trụ, hình nón).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hôpital a une génératrice de secours en cas de panne de courant. (Bệnh viện có một máy phát điện dự phòng trong trường hợp mất điện.)
- La génératrice de ce cône est un segment de droite. (Đường sinh của hình nón này là một đoạn thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Génératrice synchrone": Máy phát điện đồng bộ.
- Les centrales électriques utilisent souvent des génératrices synchrones. (Các nhà máy điện thường sử dụng máy phát điện đồng bộ.)
"Génératrice d'idées": (Nghĩa bóng) Nguồn ý tưởng, người tạo ra nhiều ý tưởng.
- Elle est la génératrice d'idées de notre équipe. (Cô ấy là nguồn ý tưởng của nhóm chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Générateur (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự "génératrice" (máy phát, nguồn phát) và cũng là dạng tính từ có nghĩa "tạo ra, sinh ra".
- Un générateur de vapeur (một lò hơi, máy tạo hơi nước).
- Un principe générateur (một nguyên lý sinh thành).
Từ đồng nghĩa
- Alternateur (danh từ giống đực): Máy phát điện xoay chiều (một loại cụ thể).
- Dynamo (danh từ giống cái): Máy phát điện một chiều (một loại cụ thể).
tính từ giống cái
- xem générateur
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) máy tạo, máy phát
- Génératrice d'électricitémáy phát điện
- (toán học) đường sinh