générique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủng loại, loại hình chung: Dùng để chỉ một đặc điểm, tính chất hoặc thuật ngữ áp dụng chung cho toàn bộ một nhóm, loại hoặc hạng mục sự vật, không chỉ riêng một cá thể cụ thể nào.
- (Trong ngôn ngữ học) Thuộc về giống: Liên quan đến việc phân loại giống (nam tính, nữ tính, trung tính) của danh từ.
Danh từ giống đực:
- Đoạn giới thiệu phim: Phần mở đầu của một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, trình bày tựa đề phim và danh sách những người tham gia chính (diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất...).
- Tên thương mại chung, nhãn hiệu chung: Tên của một sản phẩm dược phẩm không còn được bảo hộ bằng sáng chế, thường rẻ hơn so với tên thương mại gốc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le terme "félidé" est générique pour les chats, les lions et les tigres. (Thuật ngữ "họ mèo" là thuật ngữ chung cho mèo, sư tử và hổ.)
- En français, le genre générique masculin est souvent utilisé pour désigner un groupe mixte. (Trong tiếng Pháp, giống đực chung thường được dùng để chỉ một nhóm hỗn hợp.)
Danh từ giống đực:
- Le générique du film était très créatif avec de belles animations. (Đoạn giới thiệu phim rất sáng tạo với những hình ảnh động đẹp.)
- Ce médicament est disponible sous forme de générique. (Loại thuốc này có sẵn dưới dạng thuốc generic/ nhãn hiệu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au générique": Có tên trong danh sách những người tham gia sản xuất phim.
- De grandes stars figurent au générique de ce film. (Những ngôi sao lớn có tên trong đoạn giới thiệu của bộ phim này.)
"Nom générique": Tên gọi chung, tên loài (trong phân loại học) hoặc tên thuốc generic.
- "Aspirine" est le nom générique de ce médicament. ("Aspirin" là tên thuốc generic của loại thuốc này.)
Biến thể và từ gần giống
Génériquement (phó từ): Một cách chung chung, theo thể loại.
- Ce terme est utilisé génériquement. (Thuật ngữ này được sử dụng một cách chung chung.)
Général (tính từ): Chung, tổng quát (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở phân loại).
- Spécifique (tính từ): Đặc thù, riêng biệt (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Commun (chung), universel (phổ quát), global (toàn thể).
- Danh từ (điện ảnh): Introduction (phần giới thiệu), séquence de titre (phần trình bày tựa đề).
- Danh từ (dược phẩm): Médicament générique (thuốc generic), médicament sans marque (thuốc không nhãn hiệu).
Các cụm từ liên quan
- Générique de début: Đoạn giới thiệu mở đầu phim.
- Générique de fin: Đoạn giới thiệu/credit cuối phim, thường chạy khi phim kết thúc.
- Marque générique: Nhãn hiệu chung, thương hiệu chung (cho một loại sản phẩm).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ "générique")
tính từ
- (thuộc) chủng loại
- Caractère génériquetính chất chủng loại
danh từ giống đực
- (điện ảnh) đoạn giới thiệu (một cuộn phim, trình bày tên những người làm phim)