générique

tính từ
  1. (thuộc) chủng loại
    • Caractère générique
      tính chất chủng loại
danh từ giống đực
  1. (điện ảnh) đoạn giới thiệu (một cuộn phim, trình bày tên những người làm phim)
générique
Le générique du film défile à l'écran.