générosité

Học thuật
Thân thiện
générosité

Une personne montre sa générosité en donnant un cadeau à un ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính độ lượng, tính hào hiệp: Phẩm chất của một người sẵn sàng tha thứ, giúp đỡ người khác một cách vị tha quảng đại.
    • Tính rộng rãi, tính hào phóng: Phẩm chất của một người sẵn sàng cho đi, chia sẻ tiền bạc, thời gian hoặc tài sản của mình không tính toán.
    • (Số nhiều) Ân huệ; tặng vật: Chỉ những hành động hoặc món quà cụ thể thể hiện lòng tốt sự rộng lượng.
    • (Từ ; nghĩa ) Tính cao thượng: Phẩm chất cao quý, vĩ đại trong tâm hồn hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa générosité envers les pauvres est admirable. (Tính hào phóng của anh ấy đối với người nghèo thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Je vous remercie pour votre générosité. (Tôi cảm ơn bạn lòng rộng lượng của bạn.)
    • Il a agi par pure générosité. (Anh ta hành động hoàn toàn lòng hào hiệp.)
    • Elle nous a comblés de ses générosités. ( ấy đã ban cho chúng tôi rất nhiều ân huệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec générosité": một cách hào phóng, rộng lượng.

    • Il a partagé son repas avec générosité. (Anh ấy đã chia sẻ bữa ăn của mình một cách rộng lượng.)
  • "Faire preuve de générosité": thể hiện, chứng tỏ lòng hào hiệp/rộng lượng.

    • Pendant la crise, beaucoup ont fait preuve d'une grande générosité. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, nhiều người đã thể hiện lòng hào hiệp rất lớn.)
  • "Générosité du cœur": sự rộng lượng của trái tim, lòng nhân ái.

    • Ce n'est pas une question d'argent, mais de générosité du cœur. (Đây không phảivấn đề tiền bạc, vấn đề lòng nhân ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Généreux, généreuse (tính từ): hào phóng, rộng lượng, độ lượng.

    • C'est une personne très généreuse. (Đómột người rất hào phóng.)
  • Généreusement (trạng từ): một cách hào phóng, rộng rãi.

    • Il a donné généreusement à l'association. (Anh ấy đã đóng góp một cách hào phóng cho hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Libéralité: sự rộng rãi, hào phóng (thường về vật chất).
  • Magnanimité: tính cao thượng, rộng lượng.
  • Bienfaisance: lòng nhân từ, hay làm việc thiện.
  • Altruisme: lòng vị tha.
Từ trái nghĩa
  • Avidité: tính tham lam.
  • Égoïsme: tính ích kỷ.
  • Radinerie: tính keo kiệt, bủn xỉn (thông tục).
  • Mesquinerie: tính nhỏ nhen, hẹp hòi.
Thành ngữ liên quan
  • "La générosité n'a pas de limites": Lòng hào hiệpvô bờ bến.
  • "Être d'une grande générosité": Là người có lòng hào hiệp/rộng lượng lớn lao.
générosité

Une personne montre sa générosité en donnant un cadeau à un ami.

danh từ giống cái
  1. tính độ lượng, tính hào hiệp
  2. tính rộng rãi, tính hào phóng
  3. (số nhiều) ân huệ; tặng vật
  4. (từ ; nghĩa ) tính cao thượng

Từ gần giống

Từ chứa "générosité"