gìm
Định nghĩa
- Động từ:
- Ấn mạnh xuống hoặc giữ chặt để không cho nổi lên, di chuyển: "gìm" chỉ hành động dùng lực ấn hoặc nén một vật thể xuống dưới bề mặt chất lỏng hoặc xuống thấp hơn vị trí ban đầu.
- Kìm hãm, ngăn chặn sự phát triển hoặc bộc lộ: "gìm" cũng mang nghĩa bóng là kìm nén, không cho một sự việc, cảm xúc hay hành động nào đó diễn ra hoặc lan rộng.
- Áp chế, đàn áp: Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, "gìm" có nghĩa là dùng quyền lực để ngăn chặn phản kháng hoặc yêu sách.
Ví dụ sử dụng
Ấn mạnh xuống:
- Nó gìm đầu thằng bé xuống nước. (Nó ấn mạnh đầu đứa trẻ xuống mặt nước.)
- Cô ấy gìm chặt tay vào thành ghế để giữ thăng bằng. (Cô ấy dùng lực ép tay vào thành ghế.)
Kìm hãm, ngăn chặn:
- Chính quyền đang cố gìm giá xăng dầu. (Chính quyền đang nỗ lực kìm hãm sự tăng giá xăng dầu.)
- Anh ta gìm cơn giận để không nói lời khó nghe. (Anh ta kìm nén sự tức giận.)
Áp chế, đàn áp:
- Bọn thực dân dùng vũ lực để gìm các cuộc nổi dậy. (Bọn thực dân dùng sức mạnh để đàn áp các cuộc khởi nghĩa.)
- Họ bị gìm bởi những luật lệ hà khắc. (Họ bị áp chế bởi các quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gìm xuống": nhấn mạnh hành động đưa xuống thấp hơn.
- Mưa lớn gìm nhiệt độ xuống rõ rệt. (Mưa lớn làm nhiệt độ giảm mạnh.)
"gìm lại": giữ ở mức độ hoặc trạng thái hiện tại, không cho tiến triển.
- Cần gìm lại tốc độ tăng trưởng để tránh bong bóng kinh tế. (Cần kìm hãm tốc độ tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dìm (động từ): biến thể chính tả của "gìm", thường dùng trong văn nói miền Nam hoặc văn học.
- Nó dìm chết con mèo. (Nó nhấn chìm con mèo xuống nước.)
- Kìm (động từ): giữ lại, hạn chế — gần nghĩa với "gìm" trong nghĩa bóng.
- Kìm chế cảm xúc. (Kiểm soát cảm xúc.)
- Áp chế (động từ): dùng quyền lực để kìm hãm, đàn áp — từ Hán Việt.
- Chế độ áp chế tự do ngôn luận.
Từ đồng nghĩa
- Ấn: dùng lực đè xuống.
- Nén: ép chặt lại.
- Kìm hãm: ngăn cản sự phát triển.
- Đàn áp: dùng vũ lực để ngăn chặn.
Thành ngữ liên quan
- Gìm xuống cho chết: hành động ấn mạnh xuống nước để làm chết đuối (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- Hắn ta gìm nạn nhân xuống cho chết rồi bỏ trốn. (Hắn ta nhấn chìm nạn nhân đến chết.)
- Gìm đầu xuống: chịu khuất phục, nhún nhường.
- Sau vụ kiện, công ty đó phải gìm đầu xuống nhận lỗi. (Công ty đó phải chịu khuất phục.)