gượm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dừng lại một lát, chờ một chút: Hành động tạm ngừng một việc gì đó trong một khoảng thời gian ngắn, thường để suy nghĩ, đợi hoặc nhắc nhở người khác chậm lại.
- (Trong cờ) Đi lại một nước cờ: Hành động xin đi lại nước cờ vừa rồi vì đã đi hớ hoặc nhận ra là nước đi không tốt. Đây là một quy ước trong chơi cờ thân mật, không áp dụng trong thi đấu chính thức.
Ví dụ sử dụng
Dừng lại một lát:
- Anh hãy gượm một chút, để tôi nói hết đã. (Anh hãy chờ một chút, để tôi nói hết đã.)
- Gượm đã! Đường trơn lắm, đi chậm thôi. (Khoan đã! Đường trơn lắm, đi chậm thôi.)
Trong cờ:
- Ôi, tôi đi hớ rồi. Cho tôi gượm một nước nhé! (Ôi, tôi đi sai rồi. Cho tôi đi lại một nước nhé!)
- Chơi cờ vui thôi, gượm một hai nước cũng được. (Chơi cờ vui thôi, đi lại một hai nước cũng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gượm đã": Một cụm từ dùng để ra hiệu dừng lại ngay lập tức, thường vì một lý do khẩn cấp hoặc quan trọng.
- Gượm đã! Có người gọi điện cho cậu kìa. (Khoan đã! Có người gọi điện cho cậu kìa.)
"Cho gượm": Cách nói xin phép được đi lại nước cờ.
- Xin lỗi, cho gượm. Tôi định đi con tốt này cơ. (Xin lỗi, cho đi lại. Tôi định đi con tốt này cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gượng (động từ): Làm một cách miễn cưỡng, không tự nhiên.
- Khoan (động từ): Có nghĩa tương tự "gượm" khi dùng để yêu cầu dừng lại, chờ đợi.
Từ đồng nghĩa
- Dừng lại: Ngừng hoạt động lại.
- Chờ: Đợi trong một khoảng thời gian.
- Khoan: (Trong ngữ cảnh nhắc nhở) Hãy tạm dừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gượm".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gượm".
- đgt 1. Dừng lại một lát: Hãy gượm, đừng đi vội 2. Đi lại một nước cờ khi nước cờ trước đã đi hớ: Đánh cờ không được gượm nhé.