dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
gật
Words Containing "gật"
gà gật
gật đầu
gật gà gật gù
gật gà gật gưỡng
gật gù
gật gưỡng
ngật ngà ngất ngưởng
ngật ngà ngật ngưỡng
ngật ngưỡng
ngật ngưởng
nghị gật
ngỏ gật
ngủ gật
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...