hàn ôn

  1. rét ấm. Chuyện hàn ôn chuyện lúc gặp nhau kể lể tin tức thân mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hàn ôn
Một người bạn hỏi thăm chuyện hàn ôn với người bạn khác.