hàn gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghèo, gia đình nhỏ bé, khiêm tốn: Từ dùng để chỉ ngôi nhà hoặc gia đình của mình một cách khiêm nhường, tự xưng là nghèo hèn, tầm thường. Đây là cách nói lịch sự, có tính chất văn chương, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Hàn gia tôi chỉ có chút trà mọn, xin mời ngài dùng cho vui." (Nhà nghèo tôi chỉ có chút trà đạm bạc, xin mời ngài dùng cho vui.)
- "Chào mừng quý khách đã ghé thăm hàn gia." (Chào mừng quý khách đã ghé thăm nhà nghèo của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hàn gia" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc lời nói trang trọng, lịch sự để biểu thị sự khiêm tốn của người nói về bản thân hoặc gia đình mình. Nó tạo không khí cổ kính, tao nhã.
- Trong thư từ, ông ấy thường viết: "Kính thư từ hàn gia..." (Trong thư từ, ông ấy thường viết: "Kính thư từ nơi nhà nghèo của tôi...")
Biến thể và từ gần giống
- Bần gia (danh từ): Cách nói khiêm nhường khác, nghĩa là "nhà nghèo của tôi".
- Tệ xá (danh từ): Cách nói khiêm tốn về ngôi nhà của mình, nghĩa là "căn nhà tồi tàn của tôi".
- Hàn vi (tính từ): Chỉ cảnh nghèo khó, thiếu thốn.
Từ đồng nghĩa
- Nhà nghèo: Cách nói thông thường, trực tiếp hơn.
- Gia đình nhỏ: Cách nói khiêm tốn, giản dị.
Từ trái nghĩa
- Phú gia: Nhà giàu.
- Quyền quý: Có quyền thế và sang trọng.
- Hèn là nghèo, gia là mọn, nhà xoàng, lạnh lẽo, nói khiêm tốn