hàn xì
Định nghĩa
Danh từ:
- Phương pháp hàn sử dụng ngọn lửa nhiệt độ cao tạo ra từ sự cháy của khí axetylen với khí oxy: "hàn xì" là một kỹ thuật hàn kim loại, trong đó nhiệt để làm nóng chảy vật liệu được tạo ra từ ngọn lửa của đèn hàn chạy bằng khí.
Động từ:
- Thực hiện công việc nối các chi tiết kim loại bằng phương pháp hàn sử dụng đèn khí: hành động sử dụng đèn hàn xì để hàn, cắt hoặc tôi kim loại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy là thợ lành nghề trong việc hàn xì. (Anh ấy là thợ lành nghề trong việc hàn xì.)
- Công việc sửa chữa khung xe cần đến kỹ thuật hàn xì. (Công việc sửa chữa khung xe cần đến kỹ thuật hàn xì.)
Động từ:
- Người thợ đang hàn xì hai thanh sắt lại với nhau. (Người thợ đang hàn xì hai thanh sắt lại với nhau.)
- Họ sẽ hàn xì vết nứt trên đường ống. (Họ sẽ hàn xì vết nứt trên đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàn xì khí": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc sử dụng khí (oxy-axetylen) trong quá trình hàn.
- Khoa Cơ khí đang đào tạo sinh viên kỹ thuật hàn xì khí. (Khoa Cơ khí đang đào tạo sinh viên kỹ thuật hàn xì khí.)
"thợ hàn xì": chỉ người chuyên thực hiện công việc hàn bằng phương pháp này.
- Nhà máy cần tuyển thợ hàn xì có kinh nghiệm. (Nhà máy cần tuyển thợ hàn xì có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hàn hồ quang (danh từ): phương pháp hàn sử dụng hồ quang điện làm nóng chảy kim loại, khác với "hàn xì" sử dụng ngọn lửa khí.
- Đèn hàn xì (danh từ): dụng cụ, thiết bị dùng để thực hiện việc hàn xì, còn gọi là mỏ hàn khí.
Từ đồng nghĩa
- Hàn khí: thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa, chỉ chung các phương pháp hàn sử dụng nhiệt từ khí cháy.
- Hàn oxy-axetylen: thuật ngữ cụ thể hơn, mô tả chính xác loại khí sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tiến hành hàn xì: bắt đầu thực hiện quy trình hàn.
- Sau khi kiểm tra an toàn, họ sẽ tiến hành hàn xì. (Sau khi kiểm tra an toàn, họ sẽ tiến hành hàn xì.)
Thực hiện hàn xì: thao tác, làm công việc hàn.
- Kỹ sư hướng dẫn cách thực hiện hàn xì đúng kỹ thuật. (Kỹ sư hướng dẫn cách thực hiện hàn xì đúng kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hàn xì")