hàn xì

  1. Oxyacetylene welding
    • Đèn hàn xì 6 An oxyacetylene torch, an oxacetylene blowpipe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hàn xì"

hàn xì
Người thợ đang hàn xì hai thanh sắt lại với nhau.