hàng ăn

hàng ăn

Một gia đình đang ngồi ăn tại một hàng ăn nhỏ trên vỉa hè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán, sạp, hoặc địa điểm nhỏ bán thức ăn, đồ uống phục vụ tại chỗ: Chỉ một cơ sở kinh doanh thường quy mô nhỏ, chuyên phục vụ các món ăn, thức uống cho khách hàng dùng ngay tại đó.
    • Khu vực tập trung nhiều quán ăn nhỏ: Có thể chỉ một dãy, một khu vực nhiều quầy hàng, quán nhỏ bán đồ ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đường này nhiều hàng ăn ngon. (Con đường này nhiều quán ăn ngon.)
    • Chúng tôi thường ra hàng ăn gần công ty để ăn trưa. (Chúng tôi thường ra quán ăn gần công ty để ăn trưa.)
    • Khu chợ đêm nổi tiếng với dãy hàng ăn dài. (Khu chợ đêm nổi tiếng với dãy quán ăn dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàng ăn vỉa hè": chỉ những quán ăn nhỏ, bày bán trên vỉa hè, thường mang tính chất bình dân, tự phát.

    • Sau giờ làm, anh ấy hay ghé hàng ăn vỉa hè uống bia. (Sau giờ làm, anh ấy hay ghé quán ăn vỉa hè uống bia.)
  • "hàng ăn bình dân": chỉ những quán ăn phục vụ các món ăn giá cả phải chăng, phù hợp với đa số người dân.

    • Khu này tập trung nhiều hàng ăn bình dân. (Khu này tập trung nhiều quán ăn bình dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Quán ăn (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn "hàng ăn".
  • Tiệm ăn (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn một chút.
  • Gánh hàng rong (danh từ): Chỉ hình thức bán đồ ăn di động, thường gánh trên đôi quang gánh, khác với "hàng ăn" thường địa điểm cố định hoặc bán tại chỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Quán cơm: Quán chuyên bán cơm các món ăn kèm.
  • Quán nhậu: Quán chuyên phục vụ đồ ăn thức uống cồn.
  • Quán nước: Quán chủ yếu bán nước uống, có thể thêm đồ ăn nhẹ.
Các cụm từ liên quan
  • Bán hàng ăn: Hoạt động kinh doanh thức ăn tại một quán.

    • Gia đình họ bán hàng ăn đã mấy chục năm. (Gia đình họ bán quán ăn đã mấy chục năm.)
  • Đi hàng ăn: Hành động đến một quán ăn để dùng bữa.

    • Cuối tuần chúng tôi thích đi hàng ăn. (Cuối tuần chúng tôi thích đi ra quán ăn.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "hàng ăn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)