hàng ăn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán, sạp, hoặc địa điểm nhỏ bán thức ăn, đồ uống phục vụ tại chỗ: Chỉ một cơ sở kinh doanh thường có quy mô nhỏ, chuyên phục vụ các món ăn, thức uống cho khách hàng dùng ngay tại đó.
- Khu vực tập trung nhiều quán ăn nhỏ: Có thể chỉ một dãy, một khu vực có nhiều quầy hàng, quán nhỏ bán đồ ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đường này có nhiều hàng ăn ngon. (Con đường này có nhiều quán ăn ngon.)
- Chúng tôi thường ra hàng ăn gần công ty để ăn trưa. (Chúng tôi thường ra quán ăn gần công ty để ăn trưa.)
- Khu chợ đêm nổi tiếng với dãy hàng ăn dài. (Khu chợ đêm nổi tiếng với dãy quán ăn dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng ăn vỉa hè": chỉ những quán ăn nhỏ, bày bán trên vỉa hè, thường mang tính chất bình dân, tự phát.
- Sau giờ làm, anh ấy hay ghé hàng ăn vỉa hè uống bia. (Sau giờ làm, anh ấy hay ghé quán ăn vỉa hè uống bia.)
"hàng ăn bình dân": chỉ những quán ăn phục vụ các món ăn giá cả phải chăng, phù hợp với đa số người dân.
- Khu này tập trung nhiều hàng ăn bình dân. (Khu này tập trung nhiều quán ăn bình dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Quán ăn (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn là "hàng ăn".
- Tiệm ăn (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn một chút.
- Gánh hàng rong (danh từ): Chỉ hình thức bán đồ ăn di động, thường gánh trên đôi quang gánh, khác với "hàng ăn" thường có địa điểm cố định hoặc bán tại chỗ.
Từ đồng nghĩa
- Quán cơm: Quán chuyên bán cơm và các món ăn kèm.
- Quán nhậu: Quán chuyên phục vụ đồ ăn và thức uống có cồn.
- Quán nước: Quán chủ yếu bán nước uống, có thể có thêm đồ ăn nhẹ.
Các cụm từ liên quan
Bán hàng ăn: Hoạt động kinh doanh thức ăn tại một quán.
- Gia đình họ bán hàng ăn đã mấy chục năm. (Gia đình họ bán quán ăn đã mấy chục năm.)
Đi hàng ăn: Hành động đến một quán ăn để dùng bữa.
- Cuối tuần chúng tôi thích đi hàng ăn. (Cuối tuần chúng tôi thích đi ra quán ăn.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hàng ăn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)