hàng ngà
Danh từ: - Người bán các loại đồ ăn nhẹ, bánh kẹo, hoa quả, thường là ở chợ hoặc trên phố: "hàng ngà" chỉ người buôn bán nhỏ lẻ các mặt hàng thực phẩm chế biến sẵn hoặc tươi sống, đặc biệt là các loại đồ ngọt, bánh trái. - Gian hàng hoặc quầy bán đồ ăn vặt: "hàng ngà" cũng có thể chỉ nơi bày bán các loại thực phẩm này.
Người bán hàng:
- Hàng ngà ở góc chợ bán bánh trôi rất ngon. (Người bán đồ ăn vặt ở góc chợ bán bánh trôi rất ngon.)
- Tôi thường mua kẹo lạc của hàng ngà đầu phố. (Tôi thường mua kẹo lạc của người bán đồ ngọt đầu phố.)
Gian hàng:
- Hàng ngà bày biện đủ loại bánh kẹo, hoa quả. (Gian hàng đồ ăn vặt trưng bày đủ loại bánh kẹo, hoa quả.)
- Chợ phiên có nhiều hàng ngà bán đồ ăn nhẹ. (Chợ phiên có nhiều quầy bán đồ ăn vặt.)
"hàng ngà" trong văn cảnh cổ: từ này xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử để chỉ người bán các loại quà vặt, thường là phụ nữ buôn bán nhỏ.
- Trong tác phẩm "Số đỏ" của Vũ Trọng Phụng, hình ảnh hàng ngà hiện lên sinh động. (Trong tác phẩm "Số đỏ", hình ảnh người bán đồ ăn vặt được miêu tả chân thực.)
"hàng ngà" và "hàng quà": hai từ thường đi cùng nhau để chỉ các loại đồ ăn vặt và người bán chúng.
- Hàng ngà hàng quà bày bán la liệt trên vỉa hè. (Các quầy bán đồ ăn vặt bày bán la liệt trên vỉa hè.)
Hàng quà: đồ ăn vặt, bánh kẹo nói chung.
- Đi chợ mua ít hàng quà cho trẻ con. (Đi chợ mua ít đồ ăn vặt cho trẻ con.)
Ngà (từ cổ): có thể hiểu là đồ ngọt, đường, mật; nhưng hiện nay ít dùng riêng.
- Ngà là từ cổ chỉ đồ ngọt. (Ngà là từ cổ chỉ đồ ngọt.)
- Người bán đồ ăn vặt: người buôn bán nhỏ các loại thực phẩm nhẹ.
- Người bán quà vặt: người bán các loại bánh kẹo, hoa quả.
- Tiểu thương bán đồ ngọt: người buôn bán nhỏ lẻ chuyên đồ ngọt.
- Hàng ngà hàng quà: chỉ chung các loại đồ ăn vặt bày bán nơi chợ búa, phố phường.
- Đi chợ hoa, ngoài hoa còn có hàng ngà hàng quà nhộn nhịp. (Đi chợ hoa, ngoài hoa còn có các quầy bán đồ ăn vặt tấp nập.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "hàng ngà"