hành cước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đi bộ, đặc biệt là trong bối cảnh tu hành: "hành cước" là một thuật ngữ trong Phật giáo, dùng để chỉ việc các nhà sư, tăng ni đi bộ vân du, hành hương từ nơi này sang nơi khác để tu tập, học đạo hoặc hoằng pháp.
- Cuộc hành trình đi bộ với mục đích tâm linh: Chỉ một chuyến đi bộ dài ngày mang ý nghĩa tu dưỡng tinh thần và thể chất, thường không vội vã, nhằm mục đích tìm cầu chân lý hoặc trải nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vị sư trẻ thường bắt đầu hành trình tu học của mình bằng một chuyến hành cước.
- Tinh thần hành cước giúp người tu hành rèn luyện đức tính kiên nhẫn và giản dị.
- Trong lịch sử Phật giáo, nhiều cao tăng đã để lại những bài học quý giá từ những chuyến hành cước dài ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần hành cước": chỉ đức tính giản dị, chịu khó, sẵn sàng trải nghiệm và học hỏi từ thực tế cuộc sống trong quá trình tu tập.
- Dù sống trong hiện đại, vị sư ấy vẫn giữ nguyên tinh thần hành cước của người xuất gia.
- "hành cước vân du": nhấn mạnh tính chất du phương, không cố định một nơi của chuyến đi.
- Cả đời ngài là một cuộc hành cước vân du để hoằng dương Phật pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Vân du (động từ): đi đây đó, không ở cố định một nơi, thường với mục đích tu hành hoặc ngao du.
- Hành hương (danh từ/động từ): cuộc đi đến những nơi linh thiêng (như chùa, đền) để tỏ lòng thành kính, có thể đi bộ hoặc bằng phương tiện.
- Bộ hành (danh từ): người đi bộ; việc đi bộ trên đường.
Từ đồng nghĩa
- Du phương: (từ Hán Việt) đi các phương, chỉ việc đi nhiều nơi.
- Khất sĩ: (danh từ, trong Phật giáo) chỉ vị sư đi khất thực, cũng hàm ý một cuộc sống du hành.
Lưu ý sử dụng
- "Hành cước" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong văn cảnh Phật giáo, tôn giáo hoặc văn chương cổ điển, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với hành trình tu tập.
- Đi bộ, tiếng nhà Phật, chỉ việc các nhà sư đi vân du