hành chính

hành chính

Cô ấy làm việc ở bộ phận hành chính của công ty.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về việc quản lý, điều hành công việc của một cơ quan, tổ chức: Chỉ tính chất liên quan đến công tác tổ chức, thực thi các quyết định chính sách theo luật định.
    • Liên quan đến bộ máy công quyền: Chỉ những vấn đề gắn liền với hoạt động của các cơ quan nhà nước.
  2. Danh từ:

    • Công việc quản lý, điều hành: Chỉ toàn bộ hoạt động tổ chức, thực thi pháp luật chính sách của bộ máy nhà nước hoặc một tổ chức.
    • Bộ phận làm công tác quản lý trong một cơ quan: Chỉ phòng, ban chuyên lo các vấn đề tổ chức, nhân sự, văn thư, lưu trữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • ấy làm việcbộ phận hành chính của công ty. ( ấy làm việcbộ phận quản lý điều hành của công ty.)
    • Thủ tục hành chínhđây khá phức tạp. (Các thủ tục liên quan đến công quyềnđây khá phức tạp.)
  • Danh từ:

    • Anh ấy chuyên về ngành hành chính công. (Anh ấy chuyên về lĩnh vực quản lý nhà nước.)
    • Hành chính của phường đã giải quyết nhanh đơn của tôi. (Bộ phận quản lý của phường đã giải quyết nhanh đơn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cải cách hành chính": quá trình thay đổi, hoàn thiện bộ máy thủ tục quản lý nhà nước để hoạt động hiệu lực, hiệu quả hơn.

    • Chính phủ đang đẩy mạnh cải cách hành chính. (Chính phủ đang đẩy mạnh việc thay đổi để hoàn thiện bộ máy quản lý.)
  • "văn bản hành chính": loại văn bản do cơ quan nhà nước hoặc tổ chức ban hành để điều hành, quản lý công việc (như quyết định, thông báo, công văn).

    • Mọi văn bản hành chính đều phải được lưu trữ cẩn thận. (Mọi loại giấy tờ quản lý đều phải được lưu trữ cẩn thận.)
Biến thể từ liên quan
  • Hành chính công (danh từ): lĩnh vực quản lý nhà nước, công vụ.
  • Hành chính sự nghiệp (danh từ): chỉ các đơn vị hoạt động bằng ngân sách nhà nước, cung cấp dịch vụ công (như trường học, bệnh viện công).
  • Hành chính học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về quản lý hành chính.
Từ đồng nghĩa
  • Quản lý (động từ/danh từ): chỉ hoạt động điều hành, tổ chức công việc.
  • Điều hành (động từ): chỉ việc chỉ đạo, vận hành hoạt động.
Các cụm từ liên quan
  • Xử lý hành chính: áp dụng các biện pháp, hình thức xử phạt do cơ quan nhà nước thẩm quyền thực hiện đối với cá nhân, tổ chức vi phạm.

    • Công ty bị xử lý hành chính vi phạm quy định về môi trường. (Công ty bị áp dụng biện pháp xử phạt của cơ quan nhà nước vi phạm quy định về môi trường.)
  • Tư pháp hành chính: hoạt động xét xử của Tòa án đối với các khiếu kiện về quyết định hành chính, hành vi hành chính.

    • Vụ việc đã được đưa ra xét xử tại tòa án tư pháp hành chính. (Vụ việc đã được đưa ra xét xử tại tòa án chuyên về các khiếu kiện quản lý nhà nước.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "hành chính" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ với thường mang tính thuật ngữ chuyên ngành.)