hào hiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, sẵn lòng giúp đỡ người khác, đặc biệt là người yếu thế hoặc gặp hoạn nạn: "Hào hiệp" mô tả phẩm chất của một người có tấm lòng quảng đại, sẵn sàng ra tay tương trợ, bênh vực kẻ khác mà không tính toán thiệt hơn cho bản thân.
- Có khí phách mạnh mẽ, nghĩa khí: Từ này còn hàm ý chỉ sự dũng cảm, khảng khái, hành động theo lẽ phải và danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một con người rất hào hiệp, luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè lúc khó khăn.
- Tinh thần hào hiệp của các hiệp sĩ thời xưa thường được ca tụng trong văn chương.
- Cử chỉ hào hiệp ấy của ông khiến mọi người vô cùng cảm phục.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tấm lòng hào hiệp": chỉ tấm lòng rộng lượng, sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ.
- Với tấm lòng hào hiệp, ông đã dành phần lớn tài sản để làm từ thiện.
"Hành động hào hiệp": chỉ một việc làm đầy nghĩa khí, vì người khác.
- Hành động xả thân cứu người của anh là một hành động hào hiệp đáng trân trọng.
"Khí phách hào hiệp": chỉ tinh thần mạnh mẽ, khí khái của người anh hùng, nghĩa sĩ.
- Nhân vật ấy toát lên một khí phách hào hiệp của bậc trượng phu.
Biến thể và từ liên quan
Hào khí (danh từ): khí thế mạnh mẽ, hùng dũng.
- Hào khí Đông A của quân dân nhà Trần.
Hiệp sĩ (danh từ): người có chí khí, dũng cảm, sẵn sàng bênh vực kẻ yếu (thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
- Truyền thuyết về các hiệp sĩ bàn tròn.
Nghĩa hiệp (tính từ/danh từ): có lòng nghĩa hiệp, hành động vì nghĩa.
- Một con người mang tinh thần nghĩa hiệp.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa hiệp: giàu lòng nghĩa hiệp, trọng nghĩa khí.
- Khảng khái: ngay thẳng, mạnh mẽ, không chịu khuất phục.
- Quảng đại: rộng lượng, bao dung.
- Trượng nghĩa: (từ Hán Việt) coi trọng đạo nghĩa, hành động vì nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Hẹp hòi: ích kỷ, nhỏ nhen, chỉ biết đến lợi ích cá nhân.
- Hèn mọn: đê tiện, không có khí phách.
- Bủn xỉn: keo kiệt, không muốn chia sẻ hay giúp đỡ ai.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giàu sang không quên bạn bè, hoạn nạn mới biết kẻ hào hiệp": Thành ngữ này nhấn mạnh phẩm chất hào hiệp thường được thể hiện rõ nhất trong lúc người khác gặp khó khăn, hoạn nạn.
- "Anh hùng hào kiệt": Cụm từ thường dùng để chỉ những người tài giỏi, có chí khí lớn và hành động nghĩa hiệp.
- tt (H. hào: mạnh mẽ, rộng rãi; hiệp: sẵn lòng giúp đỡ) Rộng rãi và sẵn lòng giúp đỡ người khác: Người hào hiệp ít khi nghĩ đến lợi riêng.