hâtiveau

Học thuật
Thân thiện
hâtiveau

Le jardinier récolte des hâtiveaux dans son potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rau quả sớm; đậu sớm: "hâtiveau" dùng để chỉ các loại rau, củ, quả hoặc đậu được trồng thu hoạch sớm hơn mùa vụ thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les premiers hâtiveaux de tomates sont très appréciés sur le marché. (Những quả cà chua sớm đầu tiên rất được ưa chuộng trên thị trường.)
    • Il a planté des haricots hâtiveaux pour avoir une récolte en avance. (Anh ấy đã trồng đậu sớm để vụ thu hoạch trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultiver des hâtiveaux": trồng các loại rau quả sớm.
    • Mon grand-père aime cultiver des hâtiveaux dans sa serre. (Ông tôi thích trồng các loại rau quả sớm trong nhà kính của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hâtive (tính từ giống cái: hâtive): sớm, chín sớm (dùng để mô tả cây trồng).
    • Une variété de pomme de terre hâtive. (Một giống khoai tây chín sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Primeur (danh từ giống cái): rau quả đầu mùa, sản phẩm đầu mùa.
  • Légume précoce: rau sớm.
hâtiveau

Le jardinier récolte des hâtiveaux dans son potager.

danh từ giống đực
  1. rau quả sớm; đậu sớm