hébéphrénique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) chứng thanh xuân: Mô tả những đặc điểm liên quan đến một dạng rối loạn tâm thần, thường xuất hiệntuổi thanh xuân, đặc trưng bởi hành vi ngớ ngẩn, vô tổ chức, cảm xúc không phù hợp suy nghĩ rời rạc.
    • (Mang tính) hébéphrénie: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của chứng bệnh tâm thần này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un syndrome hébéphrénique chez le jeune patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một hội chứng hébéphréniquebệnh nhân trẻ.)
    • Ses rires inappropriés et son comportement désorganisé sont des signes hébéphréniques. (Những tiếng cười không phù hợp hành vi vô tổ chức của anh ấynhững dấu hiệu mang tính hébéphrénique.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lâm sàng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm thần học hoặc phân tích tâmhọc để mô tả một cách chính xác các triệu chứng hoặc một phân nhóm của bệnh tâm thần phân liệt.
    • La classification ancienne distinguait la schizophrénie de type hébéphrénique. (Cách phân loại phân biệt thể tâm thần phân liệt dạng hébéphrénique.)
Biến thể từ gần giống
  • Hébéphrénie (danh từ giống cái): Chứng thanh xuân, tên gọi của rối loạn tâm thần tính từ "hébéphrénique" mô tả.
    • L'hébéphrénie est une forme de schizophrénie. (Hébéphréniemột dạng của bệnh tâm thần phân liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Désorganisé (trong ngữ cảnh lâm sàng): vô tổ chức, rời rạc.
  • Puéril (với sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi): ấu trĩ, trẻ con.
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu dùng trong văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng hoặc phân tích học thuật. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong phân loại bệnh hiện đại (như DSM-5), thuật ngữ này ít được dùng một cách riêng biệt thường được xem xét trong phạm trù rộng hơn của bệnh Tâm thần phân liệt.
tính từ
  1. xem hébéphrénie