hébertisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phương pháp thể dục tự nhiên, phương pháp thể dục Hê-be: Một hệ thống rèn luyện thể chất và tinh thần, nhấn mạnh vào việc phát triển toàn diện thông qua các bài tập vận động tự nhiên, thường được thực hiện ngoài trời và sử dụng các chướng ngại vật tự nhiên hoặc nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hébertisme est une méthode d'éducation physique complète. (Hébertisme là một phương pháp giáo dục thể chất toàn diện.)
- De nombreux centres de vacances proposent des séances d'hébertisme dans la forêt. (Nhiều trung tâm nghỉ dưỡng đề xuất các buổi tập hébertisme trong rừng.)
- La pratique de l'hébertisme améliore l'agilité et la confiance en soi. (Việc luyện tập hébertisme cải thiện sự nhanh nhẹn và lòng tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parcours d'hébertisme" hoặc "parcours hébertiste": Chỉ một đường chạy vượt chướng ngại vật được thiết kế đặc biệt để luyện tập theo phương pháp này.
- Le club a aménagé un parcours d'hébertisme dans le bois. (Câu lạc bộ đã bố trí một đường chạy vượt chướng ngại vật hébertisme trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hébertiste (tính từ): Thuộc về hoặc theo phương pháp hébertisme.
- Une séance hébertiste (Một buổi tập theo phương pháp hébertisme).
- Hébertiste (danh từ): Người luyện tập hoặc người ủng hộ phương pháp hébertisme.
- Les hébertistes prônent un retour à la nature. (Những người theo trường phái hébertisme chủ trương sự trở về với thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Méthode naturelle (phương pháp tự nhiên): Cụm từ thường dùng để chỉ phương pháp này, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục thể chất.
- Gymnastique naturelle (thể dục tự nhiên): Một cách gọi khác nhấn mạnh vào các bài tập.
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ tên của Georges Hébert (1875-1957), một sĩ quan hải quân Pháp, người đã phát triển hệ thống rèn luyện này. Đôi khi nó còn được gọi là "phương pháp Hébert".
- Hébertisme không chỉ là tập thể dục đơn thuần mà là một triết lý rèn luyện nhằm mục đích phát triển các phẩm chất thể chất, đạo đức và ý chí.
danh từ giống đực
- phương pháp thể dục tự nhiên, phương pháp thẻ dục Hê-Be