hébraïsant

Học thuật
Thân thiện
hébraïsant

Un hébraïsant lit un ancien manuscrit dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà nghiên cứu tiếng -brơ: Một người (thườnghọc giả) kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ Hebrew (tiếng -brơ), bao gồm ngữ pháp, từ vựng văn học cổ điển. Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh nghiên cứu học thuật hơn là việc sử dụng ngôn ngữ này như tiếng mẹ đẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce célèbre hébraïsant a publié une nouvelle traduction de la Torah. (Nhà nghiên cứu tiếng -brơ nổi tiếng này vừa xuất bản một bản dịch mới của Kinh Torah.)
    • Pour comprendre ces manuscrits anciens, il faut consulter un hébraïsant. (Để hiểu những bản thảo cổ này, cần phải tham khảo ý kiến của một nhà nghiên cứu tiếng -brơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, tôn giáo (Do Thái giáo, đốc giáo) hoặc nghiên cứu lịch sử cổ đại. mô tả một chuyên gia về ngôn ngữ Hebrew cổ điển (Biblical Hebrew), hơn là tiếng Hebrew hiện đại (Ivrit) được sử dụng tại Israel.
Biến thể từ gần giống
  • Hébraïste (n): Gần như đồng nghĩa với "hébraïsant", cũng chỉ một chuyên gia về ngôn ngữ văn hóa Hebrew. Sự khác biệt rất tinh tế, đôi khi "hébraïsant" thiên về người nghiên cứu ngôn ngữ, còn "hébraïste" có thể bao hàm cả nghiên cứu văn hóa lịch sử.
  • Hébreu (n): Tiếng Hebrew; người Do Thái (cổ đại).
  • Hébraïque (adj): Thuộc về tiếng Hebrew hoặc người Do Thái (ví dụ: - bảng chữ cái Hebrew).
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de l'hébreu: Chuyên gia về tiếng Hebrew.
  • Érudit en hébreu: Học giả uyên thâm về tiếng Hebrew.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hébraïsant

Un hébraïsant lit un ancien manuscrit dans sa bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. nhà nghiên cứu tiếng -brơ