hébraïsme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ ngữ đặc Hê-brơ: Một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp có nguồn gốc từ tiếng Hebrew (Hê-brơ) được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
- Ảnh hưởng của văn hóa/tư tưởng Hê-brơ: Phong cách, tập quán hoặc đặc điểm tư tưởng bắt nguồn từ văn hóa hoặc truyền thống Hebrew.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On trouve des hébraïsmes dans la traduction littérale de la Bible. (Người ta tìm thấy những từ ngữ đặc Hê-brơ trong bản dịch theo nghĩa đen của Kinh Thánh.)
- Cet hébraïsme dans son style d'écriture montre son érudition. (Ảnh hưởng Hê-brơ trong phong cách viết của ông ấy cho thấy kiến thức uyên bác của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hébraïsme syntaxique: Cấu trúc cú pháp đặc trưng của tiếng Hebrew được du nhập vào ngôn ngữ khác.
- L'ordre des mots dans cette phrase est un hébraïsme syntaxique. (Trật tự từ trong câu này là một cấu trúc cú pháp đặc Hê-brơ.)
Hébraïsme lexical: Từ vựng mượn trực tiếp từ tiếng Hebrew.
- "Amen" et "Hallelujah" sont des hébraïsmes lexicaux utilisés dans de nombreuses langues. ("Amen" và "Hallelujah" là những từ vựng mượn từ tiếng Hê-brơ được dùng trong nhiều ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Hébraïque (adj): thuộc về tiếng Hebrew, người Hebrew hoặc văn hóa Hebrew.
- L'alphabet hébraïque est très ancien. (Bảng chữ cái Hê-brơ rất cổ xưa.)
Hébraïser (v): sử dụng các từ hoặc cách diễn đạt Hebrew; làm cho có tính chất Hebrew.
- Certains traducteurs ont tendance à hébraïser le texte grec. (Một số dịch giả có xu hướng làm cho văn bản tiếng Hy Lạp mang tính chất Hê-brơ.)
Từ đồng nghĩa
- Tournure hébraïque: cách diễn đạt đặc Hê-brơ.
- Emprunt à l'hébreu: từ mượn từ tiếng Hebrew.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hébraïsme")
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Hê-brơ