hégire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỷ nguyên Hồi giáo: Một hệ thống lịch được sử dụng trong Hồi giáo, bắt đầu từ năm 622 Công nguyên, tương ứng với sự kiện nhà tiên tri Muhammad di cư từ Mecca đến Medina (sự kiện Hijrah).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'année 2024 correspond à l'année 1445 de l'hégire. (Năm 2024 tương ứng với năm 1445 của kỷ nguyên Hồi giáo.)
- Le calendrier musulman commence avec l'hégire. (Lịch Hồi giáo bắt đầu với kỷ nguyên Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"date de l'hégire": ngày theo lịch Hồi giáo.
- La fête est fixée selon la date de l'hégire. (Ngày lễ được ấn định theo ngày của lịch Hồi giáo.)
"ère de l'hégire": kỷ nguyên Hồi giáo (cách diễn đạt nhấn mạnh).
- Ce manuscrit a été écrit à l'ère de l'hégire. (Bản thảo này được viết vào kỷ nguyên Hồi giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hégirien (adj): (thuộc về) kỷ nguyên Hồi giáo.
- Le calendrier hégirien est un calendrier lunaire. (Lịch Hồi giáo là một loại lịch âm.)
Từ đồng nghĩa
- Ère musulmane: kỷ nguyên Hồi giáo.
- Calendrier islamique: lịch Hồi giáo (chỉ hệ thống lịch, không phải điểm bắt đầu).
Lưu ý
- Từ "hégire" thường được viết hoa chữ cái đầu (Hégire) khi đề cập đến sự kiện lịch sử hoặc kỷ nguyên chính thức.
- Trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo, từ này có thể được dùng để chỉ chính sự kiện di cư (Hijrah), nhưng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Pháp là để chỉ hệ thống tính năm bắt đầu từ sự kiện đó.
danh từ giống cái
- kỷ nguyên Hồi giáo (vào năm 622 công lịch)