hélas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Ôi!, than ôi!, chao ôi!: Từ dùng để biểu lộ sự tiếc nuối, đau buồn, thất vọng hoặc than vãn về một điều gì đó không may hoặc đáng tiếc.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Hélas, il est trop tard pour changer d'avis. (Than ôi, đã quá muộn để thay đổi ý kiến.)
- Nous avons perdu le match, hélas! (Chúng tôi đã thua trận đấu, chao ôi!)
- Hélas, je ne pourrai pas venir à ta fête. (Ôi, tôi sẽ không thể đến dự tiệc của bạn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hélas" thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối.
- Hélas pour lui, la réponse était négative. (Khốn nạn cho anh ta, câu trả lời là tiêu cực.)
- Có thể được dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để phản ứng lại tin xấu.
- — Ton vol est annulé. — Hélas ! (— Chuyến bay của anh bị hủy rồi. — Ôi trời!)
Biến thể và từ gần giống
- Hélas không có biến thể ngữ pháp (như số nhiều, giống đực/giống cái) vì là thán từ.
- Las (thán từ, cổ): Một hình thức cổ, ít dùng hơn, cùng nghĩa với "hélas".
Từ đồng nghĩa
- Malheureusement (trạng từ): một cách không may, đáng tiếc. (Từ này mang sắc thái trang trọng hơn, ít cảm xúc trực tiếp hơn "hélas").
- Quel dommage! (thán từ): Thật đáng tiếc quá!
- Zut! (thán từ, thân mật): Chết tiệt!, biểu lộ sự bực bội nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- Hélas oui / Hélas non: Dùng để nhấn mạnh câu trả lời khẳng định hoặc phủ định một cách đầy tiếc nuối.
- — Tu as perdu tes clés ? — Hélas oui. (— Anh làm mất chìa khóa rồi à? — Ôi, đúng vậy.)
- Dire hélas à quelque chose: (Cách nói cổ) Từ bỏ hy vọng về điều gì đó, chấp nhận sự thất bại hoặc mất mát.
- Il a dû dire hélas à ses projets de voyage. (Anh ấy đã phải từ bỏ hy vọng về kế hoạch du lịch của mình.)