hélianthème

Học thuật
Thân thiện
hélianthème

L'hélianthème fleurit sur les collines ensoleillées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây lượm vàng: Một loại cây bụi nhỏ, thường hoa màu vàng, thuộc họ Cistaceae (họ Nham mân khôi), thường mọcnhững vùng đất khô cằn, nhiều nắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hélianthème pousse dans les terrains secs et ensoleillés. (Cây lượm vàng mọcnhững vùng đất khô nhiều nắng.)
    • Les fleurs jaunes de l'hélianthème sont très résistantes à la sécheresse. (Những bông hoa vàng của cây lượm vàng rất chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hélianthème des Apennins": Một loài lượm vàng đặc hữu của dãy núi Apennin.
    • L'hélianthème des Apennins est une espèce protégée. (Lượm vàng Apennin là một loài được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hélianthème à feuilles de saule (n.m): Lượm vàng lá liễu - một loài cụ thể trong chi.
  • Hélianthème nummulaire (n.m): Lượm vàng đồng tiền - một loài khác tên gọi riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Fleur du soleil: Hoa mặt trời (tên gọi thông tục dựa trên đặc tính ưa nắng của cây).
  • Ciste jaune: Cây cistus vàng (tên gọi liên quan đến họ thực vật).
Thông tin bổ sung
  • Từ "hélianthème" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "hēlios" (mặt trời) "anthos" (hoa), ám chỉ những bông hoa thường nở hướng về phía mặt trời hoặc ưa sốngnơi nhiều nắng.
hélianthème

L'hélianthème fleurit sur les collines ensoleillées.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây lượm vàng