hélianthine

Học thuật
Thân thiện
hélianthine

L'hélianthine change de couleur en fonction de l'acidité de la solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Heliantin: Một loại thuốc nhuộm màu vàng cam, thuộc nhóm thuốc nhuộm azo, được sử dụng trong công nghiệp nhuộm như một chất chỉ thị pH trong phòng thí nghiệm hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hélianthine est utilisée comme indicateur coloré en chimie. (Heliantin được sử dụng như một chất chỉ thị màu trong hóa học.)
    • La solution vire au rouge en présence d'hélianthine en milieu acide. (Dung dịch chuyển sang màu đỏ khi có mặt heliantin trong môi trường axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papier à l'hélianthine": Giấy tẩm heliantin, dùng làm giấy chỉ thị pH.
    • On utilise du papier à l'hélianthine pour des tests rapides. (Người ta sử dụng giấy tẩm heliantin cho các xét nghiệm nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Méthylorange (n.m): Tên gọi khác phổ biến trong hóa học cho cùng một chất, "methyl da cam".
    • L'hélianthine est aussi connue sous le nom de méthylorange. (Heliantin cũng được biết đến với tên gọi là methyl da cam.)
Từ đồng nghĩa
  • Orange de méthyle (n.m): Methyl da cam (tên gọi thông thường trong tiếng Pháp).
  • Indicateur acido-basique (n.m): Chất chỉ thị axit-bazơ (chỉ chung nhóm chấtcông dụng tương tự).
hélianthine

L'hélianthine change de couleur en fonction de l'acidité de la solution.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) heliantin