hélicon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kèn hêlicon: Một loại kèn đồng lớn, có hình dạng vòng tròn để người chơi có thể đeo qua vai và ôm quanh người khi diễu hành. Nó thuộc họ kèn tuba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sousaphone est une évolution moderne de l'hélicon. (Sousaphone là một phiên bản hiện đại phát triển từ kèn hêlicon.)
- L'hélicon est souvent utilisé dans les fanfares militaires. (Kèn hêlicon thường được sử dụng trong các ban nhạc quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jouer de l'hélicon": chơi kèn hêlicon.
- Il a appris à jouer de l'hélicon dans l'orchestre. (Anh ấy đã học chơi kèn hêlicon trong dàn nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sousaphone (n): Một loại kèn tuba lớn, có vành loa hướng về phía trước, được phát triển từ kèn hélicon, thường dùng trong các ban nhạc diễu hành.
Từ đồng nghĩa
- Tuba basse (cụ thể hơn là một loại tuba): kèn tuba trầm.
- Tuba en cercle: kèn tuba hình vòng tròn (cách mô tả hình dạng).
danh từ giống đực
- (âm nhạc) kèn hêlicon