héliomarin

Học thuật
Thân thiện
héliomarin

Les enfants profitent des bienfaits héliomarins sur la plage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nắng biển: Từ này mô tả một thứ đó liên quan đến hoặc kết hợp giữa tác động của ánh nắng mặt trời (hélios) môi trường biển (marin). thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trị liệu.
    • Bằng nắng biển: Chỉ phương pháp hoặc liệu pháp sử dụng sự kết hợp của không khí biển ánh nắng mặt trời để chữa bệnh hoặc tăng cường sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une cure héliomarine est recommandée pour les convalescents. (Một đợt điều trị bằng nắng biển được khuyến nghị cho những người đang hồi phục sức khỏe.)
    • Le climat héliomarin de cette station balnéaire est réputé. (Khí hậu nắng biển của khu nghỉ dưỡng này rất nổi tiếng.)
    • Les bienfaits héliomarins sont nombreux. (Những lợi ích của nắng biển rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cure héliomarine": liệu pháp điều trị bằng nắng biển, một hình thức trị liệu lợi dụng môi trường biển ánh nắng.
    • Ils ont passé l'été en cure héliomarine sur la côte. (Họ đã dành mùa hè để điều trị bằng nắng biểnbờ biển.)
  • "Station héliomarine": khu nghỉ dưỡng hoặc trung tâm chuyên về các liệu pháp nắng biển.
    • Cette ville est une station héliomarine renommée. (Thành phố nàymột khu nghỉ dưỡng nắng biển nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Héliothérapie (danh từ giống cái): liệu pháp chữa bệnh bằng ánh nắng mặt trời.
    • L'héliothérapie était très en vogue au début du XXe siècle. (Liệu pháp chữa bệnh bằng ánh nắng đã rất thịnh hành vào đầu thế kỷ XX.)
  • Thalassothérapie (danh từ giống cái): liệu pháp chữa bệnh bằng nước biển khí hậu biển.
    • La thalassothérapie utilise les propriétés de l'eau de mer. (Liệu pháp chữa bệnh bằng nước biển sử dụng các đặc tính của nước biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Climatique (marin) (tính từ): (thuộc về) khí hậu (biển). Tuy không hoàn toàn giống, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về môi trường.
    • Les vertus climatiques du bord de mer. (Những đức tính của khí hậu vùng bờ biển.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ nguyên: Từ nàymột từ ghép (mot composé) xuất phát từ tiếng Hy Lạp: "hélios" (mặt trời) từ tiếng Latinh "marinus" (thuộc về biển). một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, du lịch nghỉ dưỡng hoặc địakhí hậu.
héliomarin

Les enfants profitent des bienfaits héliomarins sur la plage.

tính từ
  1. (bằng) nắng biển