héliostat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính định nhật: Một thiết bị quang học sử dụng gương để phản chiếu và hướng tia sáng mặt trời theo một hướng cố định, bất kể sự chuyển động của mặt trời trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'héliostat est utilisé dans certaines centrales solaires pour concentrer les rayons du soleil. (Kính định nhật được sử dụng trong một số nhà máy điện mặt trời để tập trung tia nắng.)
- Grâce à cet héliostat, la lumière naturelle pénètre dans le bâtiment toute la journée. (Nhờ chiếc kính định nhật này, ánh sáng tự nhiên chiếu vào tòa nhà suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Héliostat à miroir unique: Kính định nhật một gương.
- Un héliostat à miroir unique est plus simple mais moins efficace. (Một kính định nhật một gương đơn giản hơn nhưng kém hiệu quả hơn.)
- Champ d'héliostats: Cánh đồng kính định nhật (một tập hợp nhiều thiết bị).
- Le champ d'héliostats alimente la tour solaire en énergie. (Cánh đồng kính định nhật cung cấp năng lượng cho tháp năng lượng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Héliographique (adj): thuộc về phép chụp ảnh mặt trời (héliographie).
- Héliotechnique (adj): thuộc về kỹ thuật sử dụng năng lượng mặt trời.
Từ đồng nghĩa
- Miroir solaire suiveur: Gương mặt trời có khả năng theo dõi (đây là một cách diễn giải chức năng của thiết bị).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- kính định nhật