héliothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp ánh nắng: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng ánh sáng mặt trời tự nhiên để cải thiện sức khỏe hoặc chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'héliothérapie était souvent recommandée pour traiter certaines maladies de la peau. (Liệu pháp ánh nắng thường được khuyến nghị để điều trị một số bệnh ngoài da.)
- Les cures d'héliothérapie dans les stations balnéaires étaient populaires au début du XXe siècle. (Các đợt điều trị bằng liệu pháp ánh nắng tại các trạm nghỉ dưỡng bên bờ biển đã phổ biến vào đầu thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suivre une héliothérapie": thực hiện một liệu trình điều trị bằng ánh nắng.
- Pour combattre sa fatigue, il a décidé de suivre une héliothérapie. (Để chống lại sự mệt mỏi, anh ấy đã quyết định thực hiện một liệu trình điều trị bằng ánh nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Héliothérapeute (n): chuyên gia hoặc bác sĩ áp dụng liệu pháp ánh nắng.
- Photothérapie (n): liệu pháp ánh sáng (sử dụng các nguồn sáng nhân tạo, có thể bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở ánh sáng mặt trời).
Từ đồng nghĩa
- Cure solaire: liệu trình chữa bệnh bằng mặt trời.
- Traitement par le soleil: điều trị bằng ánh nắng mặt trời.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp ánh nắng