hématimètre
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hồng cầu kế: Một dụng cụ hoặc thiết bị y học dùng để đo số lượng hồng cầu (huyết cầu) trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'infirmière utilise un hématimètre pour compter les globules rouges. (Y tá sử dụng một hồng cầu kế để đếm các hồng cầu.)
- L'hématimètre est un instrument essentiel en hématologie. (Hồng cầu kế là một dụng cụ thiết yếu trong huyết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La lecture sur l'hématimètre": Chỉ số đọc được trên hồng cầu kế.
- La lecture sur l'hématimètre a confirmé l'anémie. (Chỉ số đọc được trên hồng cầu kế đã xác nhận tình trạng thiếu máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hématimétrie (n.f): Phép đo hồng cầu, kỹ thuật đếm hồng cầu.
- L'hématimétrie fait partie des analyses sanguines courantes. (Phép đo hồng cầu là một phần của các xét nghiệm máu thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Compteur d'hématies: Máy đếm hồng cầu.
- Hémocytomètre: Huyết cầu kế (một loại dụng cụ tương tự dùng để đếm tế bào máu nói chung).
danh từ giống đực
-
hồng cầu kế