hématine

Học thuật
Thân thiện
hématine

Une goutte de sang contient de l'hématine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hematine (Heme): Một sắc tố đỏ nâu, là thành phần chứa sắt của hemoglobin trong hồng cầu, vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hématine est le groupe prosthétique de l'hémoglobine. (Hematine là nhóm ngoại của hemoglobin.)
    • La structure de l'hématine contient un atome de fer. (Cấu trúc của hematine chứa một nguyên tử sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, "hématine" thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu về cấu trúc chức năng của các protein máu như hemoglobin myoglobin.
    • La liaison de l'oxygène avec l'hématine est réversible. (Sự liên kết của oxy với hematine là có thể đảo ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Hématinedạng danh từ tiêu chuẩn. Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "haima" (máu).
  • Hème (danh từ giống đực): Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một phân tử.
    • Le groupe hème est essentiel pour la respiration cellulaire. (Nhóm heme rất cần thiết cho hô hấp tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Hème (heme): Nhóm chứa sắt trong hemoglobin.
  • Protohème: Một tên gọi khác cho cùng một phân tử hóa học.
Lưu ý
  • "Hématine" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong sinh học hóa sinh. Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học hiện đại, từ "hème" được sử dụng phổ biến hơn.
hématine

Une goutte de sang contient de l'hématine.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) hematin