hématozoaire

Học thuật
Thân thiện
hématozoaire

Un hématologue observe un hématozoaire au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trùngsinh máu, huyết trùng: Một loạisinh trùng đơn bào sống phát triển trong máu của động vật xương sống, bao gồm cả con người. Từ này thường dùng để chỉ các sinh vật gây bệnh như sốt rét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le paludisme est causé par un hématozoaire du genre Plasmodium. (Bệnh sốt rét được gây ra bởi một loại trùngsinh máu thuộc giống Plasmodium.)
    • Les hématozoaires sont souvent transmis par la piqûre d'un insecte vecteur, comme le moustique. (Các huyết trùng thường được truyền qua vết đốt của một côn trùng trung gian, chẳng hạn như muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, ký sinh trùng học sinh học. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Hématozoaire du paludisme": trùngsinh máu gây bệnh sốt rét. Đâycách dùng cụ thể phổ biến nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Hématozoairemột danh từ ghép, được cấu tạo từ hai thành phần gốc Hy Lạp: "hémat-" (máu) "-zoaire" (sinh vật, động vật). Không biến thể trực tiếp của từ này.
  • Parasite hématophage (danh từ): ký sinh trùng hút máu. Từ này rộng hơn, chỉ chung các sinh vật sống bằng máu vật chủ (như ve, rận), không nhất thiết phải sống máu như .
Từ đồng nghĩa
  • Parasite sanguin: ký sinh trùng máu. Đâycách diễn đạt chung dễ hiểu hơn.
  • Hémoparasite: huyếtsinh trùng. Đâymột thuật ngữ chuyên môn khác có nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hématozoaire

Un hématologue observe un hématozoaire au microscope.

danh từ giống đực
  1. trùngsinh máu, huyết trùng