hématozoaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trùng ký sinh máu, huyết trùng: Một loại ký sinh trùng đơn bào sống và phát triển trong máu của động vật có xương sống, bao gồm cả con người. Từ này thường dùng để chỉ các sinh vật gây bệnh như sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le paludisme est causé par un hématozoaire du genre Plasmodium. (Bệnh sốt rét được gây ra bởi một loại trùng ký sinh máu thuộc giống Plasmodium.)
- Les hématozoaires sont souvent transmis par la piqûre d'un insecte vecteur, comme le moustique. (Các huyết trùng thường được truyền qua vết đốt của một côn trùng trung gian, chẳng hạn như muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, ký sinh trùng học và sinh học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- "Hématozoaire du paludisme": trùng ký sinh máu gây bệnh sốt rét. Đây là cách dùng cụ thể và phổ biến nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Hématozoaire là một danh từ ghép, được cấu tạo từ hai thành phần gốc Hy Lạp: "hémat-" (máu) và "-zoaire" (sinh vật, động vật). Không có biến thể trực tiếp của từ này.
- Parasite hématophage (danh từ): ký sinh trùng hút máu. Từ này rộng hơn, chỉ chung các sinh vật sống bằng máu vật chủ (như ve, rận), không nhất thiết phải sống máu như .
Từ đồng nghĩa
- Parasite sanguin: ký sinh trùng máu. Đây là cách diễn đạt chung và dễ hiểu hơn.
- Hémoparasite: huyết ký sinh trùng. Đây là một thuật ngữ chuyên môn khác có nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- trùng ký sinh máu, huyết trùng