hématurique

Học thuật
Thân thiện
hématurique

Un patient hématurique consulte son médecin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Đái ra máu: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến việc máu trong nước tiểu.
    • Thuộc về chứng đái máu: Liên quan đến hội chứng hoặc triệu chứng đái ra máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente des symptômes hématuriques. (Bệnh nhân các triệu chứng đái ra máu.)
    • Une cause hématurique doit être recherchée. (Một nguyên nhân gây đái máu cần được tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa chuyên sâu, từ này thường được dùng để phân loại hoặc mô tả các hội chứng lâm sàng.
    • Un syndrome hématurique familial. (Một hội chứng đái máu gia đình.)
Biến thể từ liên quan
  • Hématurie (danh từ giống cái): Chứng đái ra máu, sự hiện diện của máu trong nước tiểu.
    • L'hématurie est un signe clinique important. (Chứng đái ra máumột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ayant du sang dans les urines: máu trong nước tiểu (cụm từ mô tả).
  • Relatif à l'hématurie: Thuộc về chứng đái máu.
hématurique

Un patient hématurique consulte son médecin.

tính từ
  1. (y học) đái ra máu