hématurique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Đái ra máu: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến việc có máu trong nước tiểu.
- Thuộc về chứng đái máu: Liên quan đến hội chứng hoặc triệu chứng đái ra máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient présente des symptômes hématuriques. (Bệnh nhân có các triệu chứng đái ra máu.)
- Une cause hématurique doit être recherchée. (Một nguyên nhân gây đái máu cần được tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y khoa chuyên sâu, từ này thường được dùng để phân loại hoặc mô tả các hội chứng lâm sàng.
- Un syndrome hématurique familial. (Một hội chứng đái máu gia đình.)
Biến thể và từ liên quan
- Hématurie (danh từ giống cái): Chứng đái ra máu, sự hiện diện của máu trong nước tiểu.
- L'hématurie est un signe clinique important. (Chứng đái ra máu là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ayant du sang dans les urines: Có máu trong nước tiểu (cụm từ mô tả).
- Relatif à l'hématurie: Thuộc về chứng đái máu.